Hướng dẫn
Kết nối Telegram, Zalo OA, HubSpot, Google Sheets, và webhook để nhận lead đã gán nguồn.
Connections là nơi một lead thực sự đi tới sau khi Averosi chuẩn hóa và gán nguồn. Mỗi đích đến — Telegram, HubSpot, Google Sheets, hay webhook — đều dùng chung một interface connector, nên một lead được fan-out tới tất cả các connection đang active trong workspace, không chỉ một cái.
Toàn bộ cấu hình thực hiện ngay trong app — không có file config nào để chỉnh sửa tay.
Thông tin bí mật không bao giờ trả về trình duyệt
Token, bot key, private key chỉ được lưu ở phía server. Khi mở lại một provider đã kết nối để chỉnh sửa, các trường bí mật sẽ hiển thị trống — để trống để giữ nguyên giá trị cũ, hoặc nhập giá trị mới để thay thế.
Hiện có 5 đích đến: Telegram, Zalo OA, HubSpot, Google Sheets, và Webhook. Mỗi mục bên dưới liệt kê đúng các trường cấu hình và cách lấy thông tin đăng nhập.
Gửi tin nhắn cảnh báo đã định dạng cho mỗi lead được gán nguồn.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
bot_token | Bot token lấy từ @BotFather trên Telegram. Bắt buộc. |
chat_id | Chat sẽ nhận tin. Nhắn @userinfobot để lấy chat id của bạn. Bắt buộc. |
Gửi cảnh báo lead vào Zalo Official Account của bạn — làm riêng cho thị trường Việt Nam, nơi Zalo là kênh nhắn tin chủ đạo.
Dễ nhất: Kết nối với Zalo (OAuth)
Nếu máy chủ đã cấu hình thông tin Zalo app, thẻ Zalo sẽ hiện nút Kết nối với Zalo. Uỷ quyền OA một lần, Averosi tự lưu và tự gia hạn token — khỏi dán token tay. Các trường bên dưới là cách nhập thủ công dự phòng.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
access_token | Access token của Zalo OA lấy từ Zalo OA Open Platform. Bắt buộc. Lưu ý: access token của Zalo hết hạn định kỳ và cần được làm mới. |
recipient_user_id | Zalo user id sẽ nhận thông báo. User đó phải từng tương tác với OA của bạn (chính sách Zalo). Bắt buộc. |
Chính sách nhắn tin của Zalo
Bạn chỉ nhắn được cho user đã từng tương tác với OA. Access token hết hạn mỗi giờ — điền app_id, app_secret, và refresh_token thì Averosi sẽ tự gia hạn access token. Muốn gửi rộng hơn cần dùng message template của Zalo.
Nhận lead từ Zalo (source). Zalo OA cũng có thể đẩy lead vào Averosi. Trỏ webhook của Zalo OA tới <APP_URL>/api/sources/zalo/<token> — trong đó <token> là token webhook của workspace (chính token hiển thị ở trang Nguồn chuyển đổi). Các sự kiện liên quan tới lead (follower mới, form Zalo được gửi, số điện thoại được chia sẻ) sẽ thành sự kiện lead_created với kênh zalo, và follow từ quảng cáo Zalo sẽ mang theo chiến dịch vào phần gán nguồn. Đặt app_secret ở trên để chữ ký webhook được xác thực. Khi một event chỉ có Zalo user id, Averosi tự tra tên hiển thị qua Zalo profile API bằng access token của kết nối. Dữ liệu Zalo Form được đọc theo từng field — các nhãn như Họ tên, Số điện thoại, Email (có hay không dấu đều được) sẽ khớp về name/phone/email của lead, và các field tùy chỉnh hiển thị ở mục Trường biểu mẫu trong chi tiết lead ở trang Leads.
Upsert contact HubSpot theo email cho mỗi lead. Các trường cốt lõi (email, họ/tên, số điện thoại) luôn được đồng bộ.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
access_token | Token Private App của HubSpot với scope crm.objects.contacts.write. Bắt buộc. |
attribution_properties | Tùy chọn. Tên nội bộ (internal name) của các custom contact property để ghi thông tin gán nguồn vào — đặt tên property cho source, campaign, medium, GCLID nếu bạn đã tạo chúng trong HubSpot. |
Thêm một dòng cho mỗi lead bằng một service account của Google.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
service_account_email | Lấy từ file JSON key của service account Google Cloud. Bắt buộc. |
private_key | PEM private key trong cùng file JSON key của service account. Bắt buộc. |
spreadsheet_id | Id lấy từ URL của sheet. Bắt buộc. |
sheet_name | Tab để thêm dòng vào. Mặc định là Leads — đảm bảo tab đó tồn tại, hoặc đặt trường này cho khớp. |
Chia sẻ sheet với service account
Spreadsheet phải được chia sẻ với service_account_email ở quyền Editor, nếu không mọi lần giao lead sẽ lỗi do thiếu quyền.
Các cột được thêm theo thứ tự: received_at, type, email, name, phone, channel, campaign, medium, gclid, utm_source.
Connector tổng quát cho Zapier, Make, n8n, Slack, hoặc receiver tự viết.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
url | Endpoint nhận POST chứa lead. Bắt buộc. |
secret | Tùy chọn. Khi được đặt, gửi kèm dưới dạng Authorization: Bearer <secret> trên mỗi request. |
Cấu trúc body của request POST:
event_id, type, occurred_at, received_at, source, attribution, leadViệc giao dữ liệu sẽ tự thử lại khi gặp 429 và 5xx (có backoff); mọi lỗi 4xx khác được coi là lỗi vĩnh viễn và đưa vào dead-letter thay vì thử lại. Quy tắc retry/dead-letter này áp dụng như nhau cho Telegram, Zalo OA, HubSpot, và Google Sheets.
Khác các đích khác, Google Ads nhận đơn hàng, không phải lead. Khi một đơn có gclid được thanh toán, Averosi upload offline conversion (kèm doanh thu) để Google tối ưu bidding theo đơn thật.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
customer_id | ID tài khoản Google Ads (chữ số). Bắt buộc. |
conversion_action | ID conversion action (hoặc resource name) để đẩy đơn vào. Bắt buộc. |
refresh_token | Refresh token OAuth (scope adwords). Averosi tự gia hạn access token. |
login_customer_id | Tùy chọn — ID tài khoản MCC (quản lý), nếu có. |
Cấu hình phía máy chủ
Google Ads cần được quản trị viên cấu hình phía máy chủ một lần. Sau khi sẵn sàng, thẻ Google Ads hiện nút Kết nối với Google (OAuth). Sau khi nối, mở thẻ và bấm Tải danh sách tài khoản để chọn customer id, rồi thêm conversion action. Đơn tới Google Ads khi bạn đánh dấu lead thành đơn hoặc qua order webhook.
Vẫn chưa giải quyết được?
Nếu tài liệu chưa đề cập, hãy mở trang Hỗ trợ.